Máy sinh hóa Robonik Prietest SMART
CHI TIẾT SẢN PHẨM
MÁY XÉT NGHIỆM SINH HÓA BÁN TỰ ĐỘNG ROBONIK
Model: Prietest SMART
Hãng sản xuất: Robonik – Ấn Độ
Nước Sản xuất: Ấn Độ
Tiêu chuẩn chất lượng: ISO 9001-2008; ISO 13485
Bảo hành 18 tháng
CÁC TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- Truy cập trực tiếp đến các xét nghiệm từ màn hình màu LCD cảm ứng đa điểm.
- Phần mền tinh vi dựa trên nền tản Windows 8.
- Biểu đồ thời gian thực cho các phản ứng.
- Tự động tính toán các xét nghiệm Kinetic khi không tuyến tính.
- Chế độ phân tích mẫu, QC, Blank và Standard.
- Quản lý dữ liệu bệnh nhân.
- Chế độ Multi calib trong tất cả các phương pháp đo.
- Biểu đồ Levey Jennings và độ lệch chuẩn.
- Tích hợp máy in nhiệt 20 cột, cảm biến giấy in.
- Tích hợp bộ ổn áp 90 – 270 V giúp máy vận hành ổn định và có độ bền cao.
- Sử dụng bơm nhu động tuổi thọ cao.
- Bộ ủ nhiệt.
- 2 chế độ đọc là Flow Cell và Cuvette.
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
- Màn hình hiển thị: Màn hình màu LCD TFT 7 inch
- Dải tuyến tính: 0.000 ~ 3.000 Abs
- Độ chính xác quang học: ± 2% hoặc 0,007 tùy mức nào cao, từ 0-1,5 Abs, ± 3% từ 1.5 đến 3.0 Abs
- Đo quang học: Diode phát quang
- Kính lọc
Loại kín lọc: Giao thoa băng thông hẹp chất lượng cao.
Bước sóng: 340, 405, 510, 546, 578, 630 nm và 2 tùy chọn.
- Thể tích Flow cell: 18 µl
- Thể tích hút mẫu: 500 - 1000 µl
- Thể tích Cuvette: 500 µl
- Phương pháp đo: Abs, End Point, Fixed Time, Kinetic, Differential, Ratio và Multi-Point satandard
- Tính toán nồng độ: Factor hoặc standard
- Máy in: Máy in nhiệt 20 cột.
- Giao tiếp: USB
- Nguồn
Công suất: 50Watts/115-230Volts ± 10%
Tần số: 60-50 Hz
Vị trí làm việc: Trên mặt phẳng nằm ngang, không rung
- Điều kiện lưu trữ
Nhiệt độ: -10°C ~ 60°C
Độ ẩm: 85% RH
- Vỏ bảo vệ: Bằng nhựa ABS chống cháy
- Kích thước: 30 x 30 x 18 cm
- Trọng lượng: 5 Kgs
CUNG CẤP BAO GỒM
Máy chính (Prietest Smart)
Phụ kiện kèm theo:
|
1. Dây nguồn (Power cord) |
01 |
|
2. Hóa chất chạy máy (hộp) |
01 |
|
3. Giấy in nhiệt (Thermal paper roll) |
01 |
|
4. Trục giấy in (Thermal paper rod) |
01 |
|
5. Bao máy (Dust Cover) |
01 |
|
6. Ống silicon (Silicon tubing) |
01 |
|
7. Dây thép vệ sinh (Flowcell tube cleaning wire) |
01 |
|
8. Bút chấm màn hình (Stylus) |
03 |
|
9. Bình chất thải (Waste botle) |
01 |
|
10. Ống hút mẫu (inlet tubing) |
01 |
|
11. Sách hướng dẫn tiếng Anh (User manuals) |
01 |