Test Elisa xét nghiệm ký sinh trùng ImmunoCentrix – Mỹ
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Hóa chất xét nghiệm ký sinh trùng phương pháp Elisa hãng ImmunoCentrix
Xét nghiệm miễn dịch enzyme định tính phát hiện kháng thể kháng trong huyết thanh hoặc huyết tương người.
Thành phần: Microplate-Microwell 96 giếng, Liên hợp Enzym -1 chai (11ml) chứa Protein-A, Chứng dương 1 lọ (2ml) huyết thanh thỏ, Chứng âm 1 lọ (2ml) huyết thanh người, TMB (chất tạo màu) 1 lọ (11ml), nước rửa đậm đặc 2 chai (25ml), dung dịch pha loãng 2 chai (30ml protein đệm), dung dịch dừng – 1 chai (11ml axitphotphoric 1M).
Thời gian ủ: 20 phút
Độ nhạy: 100% (18/18)
Độ đặc hiệu: 100% (45/45).
OD >0.2 Dương
|
STT |
KÝ SINH TRÙNG |
NSX |
QUY CÁCH |
|
1 |
Toxocara - Giun đũa chó |
ImmunoCentrix – Mỹ |
Hộp 96 test |
|
2 |
Echinococus - Sán dải chó |
ImmunoCentrix – Mỹ |
Hộp 96 test |
|
3 |
Strongyloides - Giun lươn |
ImmunoCentrix – Mỹ |
Hộp 96 test |
|
4 |
Gnathostoma – Giun đầu gai |
ImmunoCentrix – Mỹ |
Hộp 96 test |
|
5 |
Cysticercosis IgG (T.solium) IgG - Sán dải heo |
ImmunoCentrix – Mỹ |
Hộp 96 test |
|
6 |
E.Histolytica IgG - Amibe |
ImmunoCentrix – Mỹ |
Hộp 96 test |
|
7 |
Ascaris IgG – Giun đũa |
ImmunoCentrix – Mỹ |
Hộp 96 test |
|
8 |
Fasciola - Sán lá gan |
ImmunoCentrix – Mỹ |
Hộp 96 test |
|
9 |
Filaria - Giun chỉ |
ImmunoCentrix – Mỹ |
Hộp 96 test |
|
10 |
Paragonimus – Sán lá phổi |
ImmunoCentrix – Mỹ |
Hộp 96 test |
|
11 |
Schistosoma - Sán mán |
ImmunoCentrix – Mỹ |
Hộp 96 test |
|
12 |
Clonorchis IgG - sán lá gan nhỏ |
ImmunoCentrix – Mỹ |
Hộp 96 test |
|
13 |
Trichinella IgG - Giun xoắn |
ImmunoCentrix – Mỹ |
Hộp 96 test |
|
14 |
Angiostrongylus – Giun phổi chuột |
ImmunoCentrix – Mỹ |
Hộp 96 test |
hiết bị y tế Ngọc Minh chuyên cung cấp hóa chất xét nghiệm elisa (ký sinh trùng) hãng ImmunoCentrix – Mỹ,…và hỗ trợ bảo trì sửa chữa máy xét nghiệm Elisa khu vực miền Tây (Cần Thơ, Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, Sóc Trăng, Đồng Tháp, An Giang, Kiên Giang, Bạc Liêu và Cà Mau)