Máy xét nghiệm ion đồ EasyLyte Plus Medica Mỹ

GỌI NGAY: 0907 621 628

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Model: EasyLyte Plus

Hãng sản xuất: Medica - Mỹ

Máy xét nghiệm ion đồ EasyLyte Plus hãng Medica xét nghiệm cùng lúc Na/K/Cl. Được thiết kế với những công nghệ hiện đại nhất nhằm gia tăng độ tin cậy cùng với giao diện sử dụng trực quan. Do đó, máy xét nghiệm ion đồ EasyLyte Plus được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm hiện nay.

Máy xét nghiệm ion đồ còn được gọi là máy phân tích điện giải đồ được sử dụng rộng rãi trong phòng xét nghiệm hiện nay.

Bộ thuốc 800ml làm giảm thiểu tối đa số lần thay thuốc thử và làm tối ưu hóa chi phí giá thành xét nghiệm

Hệ thống lau kim tự động bảo đảm an toàn vận hành.

Việc chuẩn máy hoàn toàn tự động và các điện cực được bảo trì với độ bền cao.

Đặc tính kỹ thuật máy xét nghiệm ion đồ EasyLyte Plus Medica

Thuốc thử: Bộ thuốc thử và bình thải được đóng gói chung trong một bộ được cắm vào máy, có thể xử lý chất thải dễ dàng và rất thuận tiện.

Bảo trì dễ dàng: Điện cực tháo được, tất cả các bộ phận đều có thể bảo trì

Bộ thuốc thử 800ml cho 1200 mẫu

Phần mềm: Phần mềm tính tóan các trạng thái QC, các cờ bất thường và theo dõi máy.

Hệ thống chuyển mẫu tự động: Module EasySample nối nhanh vào máy Easylyte giúp xét nghiệm nhanh hơn, bao gồm: 21 vị trí mẫu, vị trí dành sẵn cho cấp cứu, Các vị trí QC bình thường/bất bình thường, tùy chọn Auto-Repeat (đo lại) cho các giá trị quá hạn.

Thông số kỹ thuật

Mẫu thử: Máu tòan phần, huyết thanh, huyết tương hay nước tiểu.

Lượng mẫu cần hút:

100ul cho máu tòan phần, huyết thanh, huyết tương.

60ul Capillary Sample (ống mao dẫn)

40ul nước tiểu pha lõang (1:10)

Giá trị đo được:

- Mẫu máu toàn phần, huyết thanh, huyết tương

Na+: 20 – 200 mmol/L  —  K+: 0,2 – 40 mmol/L  —  Cl : 25 – 200 mmol/L

- Mẫu nước tiểu

Na+: 25 – 1000 mmol/L (chưa pha loãng)

K+: 1,0 – 500 mmol/L (chưa pha loãng)

Cl : 25 – 500 mmol/L (chưa pha loãng)

Thời gian phân tích:

Mẫu máu tòan phần, huyết thanh, huyết tương 5 giây

Mẫu nước tiểu 90 giây

Calibration (chuẩn máy): Tự động hay theo yêu cầu

Độ phân giải:

Na+: 0,10 mmol/L

K+: 0,01 mmol/L

Cl : 0,1 mmol/L

Độ lặp lại:

- Mẫu máu toàn phần, huyết thanh, huyết tương

Na+: CV≤ 1% (80 – 200 mmol/L)

K+: CV≤ 2% (1 – 10 mmol/L)

Cl-: CV≤ 2% (80 – 200 mmol/L)

- Mẫu nước tiểu:

Na+: CV≤ 5% (80 – 200 mmol/L)

K+: CV≤ 5% (1 – 10 mmol/L)

Cl-: CV≤ 5% (80 – 200 mmol/L)

Lưu trữ dữ liệu: 100 kết quả bệnh nhân, 20 kết quả QC bình thường, 20 kết quả QC bất thường

Hiển thị các thông tin:

Màn hình 16 kí tự, Máy in 40 kí tự, Cổng Serial (RS-232), Cổng AutoSampler (Hệ thống chuyển mẫu tự động)

Điều kiện môi trường: 15-32°C (60-90°F), độ ẩm < 85%

Nguồn điện: 100-115~VAC 50/60 Hz, 0.8A hoặc 220~VAC 50/60Hz, 0.4 A

 Kích thước và cân nặng: Rộng 24cm, Dài 42cm, Dày 20cm; (5.8kg)